gia vị

  1. dt (H. gia: thêm; vị: mùi vị) Thứ cho thêm vào thức ăn để tăng vị thơm ngon: Món ăn ngon hay không một phần nhờgia vị.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gia vị
Mẹ thêm một ít gia vị vào nồi canh.