gia thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế lực, địa vị và thanh thế của một gia đình trong xã hội: "Gia thế" chỉ uy tín, quyền lực và ảnh hưởng xã hội mà một dòng họ, gia tộc có được, thường dựa trên truyền thống, công lao hoặc của cải tích lũy qua nhiều đời.
- Hoàn cảnh, điều kiện xuất thân của một gia đình: "Gia thế" cũng có thể ám chỉ đến nguồn gốc, lai lịch và tình trạng chung (như giàu nghèo, sang hèn) của một gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy xuất thân từ một gia đình có gia thế lớn ở miền Bắc. (Ông ấy xuất thân từ một gia đình có thế lực và địa vị lớn ở miền Bắc.)
- Không nên đánh giá con người qua gia thế của họ. (Không nên đánh giá con người qua hoàn cảnh xuất thân của gia đình họ.)
- Gia thế nhà họ Lê từng rất hiển hách. (Thế lực và thanh thế của gia tộc họ Lê từng rất lừng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con nhà gia thế": chỉ người xuất thân từ gia đình có địa vị, quyền thế.
- Anh ta là con nhà gia thế, từ nhỏ đã được giáo dục rất chu đáo. (Anh ta là con của gia đình có thế lực, từ nhỏ đã được giáo dục rất chu đáo.)
"môn đăng hộ đối" (thành ngữ liên quan): chỉ sự kết hôn giữa những gia đình có gia thế tương xứng, ngang hàng nhau.
- Cuộc hôn nhân của họ được xem là môn đăng hộ đối vì cả hai đều có gia thế tốt. (Cuộc hôn nhân của họ được xem là phù hợp về môn đăng hộ đối vì cả hai đều có xuất thân gia đình tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Thế gia vọng tộc (thành ngữ): chỉ những gia đình có thanh thế lớn, dòng họ có tiếng tăm lâu đời.
- Gia tộc (danh từ): dòng họ, tập hợp những người cùng huyết thống.
- Thân thế (danh từ): lai lịch, hoàn cảnh riêng của một cá nhân (khác với "gia thế" thường chỉ tập thể gia đình).
Từ đồng nghĩa
- Thế lực gia đình: quyền lực, ảnh hưởng của gia đình.
- Địa vị gia tộc: vị thế của dòng họ trong xã hội.
- Môn phiệt (từ Hán Việt, ít dùng): gia tộc có thế lực, quyền thế.
Từ trái nghĩa
- Bình dân: tầng lớp bình thường, không có địa vị đặc biệt.
- Tiểu gia (từ Hán Việt): gia đình nhỏ, không có thế lực lớn.
Thành ngữ liên quan
- "Con vua thì lại làm vua": ám chỉ ảnh hưởng của gia thế, xuất thân quyết định phần nào tương lai, địa vị (thường dùng với hàm ý phê phán).
- "Chó chê mèo lắm lông": thường dùng để chế giễu khi người có gia thế thấp kém hơn lại chê bai người khác.
- ảnh hưởng của một gia đình.