gian phu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông có quan hệ tình cảm, tình dục bất chính với một người phụ nữ đã có chồng: Từ này dùng để chỉ đối tượng nam giới trong mối quan hệ ngoại tình, khi người phụ nữ đã kết hôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Câu chuyện về người vợ và tên gian phu đã gây chấn động cả làng.
- Theo luật phong kiến xưa, gian phu có thể bị trừng phạt rất nặng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gian phu dâm phụ": Cụm từ thường đi đôi để chỉ cả hai bên trong mối quan hệ ngoại tình.
- Vụ án được xét xử công khai cho gian phu dâm phụ.
Biến thể và từ gần giống
- Gian phụ (danh từ): Người phụ nữ có quan hệ bất chính với người đàn ông đã có vợ. (Lưu ý: "gian phụ" ít phổ biến hơn "dâm phụ").
- Dâm phụ (danh từ): Người phụ nữ có chồng nhưng thông dâm với người đàn ông khác.
- Ngoại tình (danh từ/động từ): Hành động hoặc mối quan hệ tình cảm bất chính bên ngoài hôn nhân.
Từ đồng nghĩa
- Kẻ thứ ba (danh từ): Cách gọi chung người tham gia vào mối quan hệ của hai người khác.
- Nhân tình (danh từ): Người có quan hệ tình ái bí mật, nhưng không nhất thiết hàm ý một bên đã có gia đình.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gian phu" mang sắc thái rất tiêu cực, lên án mạnh mẽ và thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, pháp lý hoặc với thái độ chỉ trích, khinh bỉ.
- Đây là từ cổ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn học, báo chí hoặc các văn bản pháp luật liên quan đến tội ngoại tình thời phong kiến.
- Người đàn ông thông dâm với người có chồng.