giang hồ

Học thuật
Thân thiện
giang hồ

Một người đàn ông ngao du giang hồ với tâm hồn phóng khoáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nơi sông nước mênh mông, thường chỉ nơi ngao du, phiêu lãng: "Giang hồ" nguyên nghĩa chỉ vùng sông hồ rộng lớn, gợi liên tưởng đến cảnh vật thiên nhiên cuộc sống tự do, phóng khoáng.
    • Thế giới của những người sống lang bạt, tự do ngoài vòng cương tỏa: Chỉ một xã hội hoặc môi trường của những người sống đời phiêu bạt, không ràng buộc, thường gắn với giới lâm hoặc những kẻ sống ngoài lề xã hội.
  2. Tính từ:

    • tính chất phiêu bạt, lang thang: Dùng để miêu tả lối sống hoặc con người thích ngao du, sống tự do, không cố định một chỗ.
    • Quen thói ăn chơi, lăng nhăng (thường dùng cho phụ nữ): Trong cách dùng , "giang hồ" (đặc biệt trong cụm "gái giang hồ") có thể mang nghĩa chỉ người phụ nữ lối sống phóng túng, không đứng đắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy từng phiêu bạt khắp chốn giang hồ. (Anh ấy từng sống lang thang khắp nơi.)
    • Truyện kiếm hiệp thường xoay quanh những mối ân oán trong giới giang hồ. (Truyện kiếm hiệp thường xoay quanh những mối thù hận trong thế giới lâm, lang bạt.)
  • Tính từ:

    • Chàng trai máu giang hồ, thích một mình một ngựa rong ruổi. (Chàng trai tính phiêu lưu, thích một mình một ngựa đi đây đó.)
    • Câu ca dao "Trai tứ chiếng, gái giang hồ" phản ánh quan niệm xưa. (Câu ca dao "Trai tứ chiếng, gái giang hồ" phản ánh quan niệm xã hội .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Một tay giang hồ": chỉ một người kinh nghiệm sống lang bạt, thường giỏi giang khéo léo trong xã hội.

    • Ông ta từng một tay giang hồ lão luyện. (Ông ta từng một người từng trải, lão luyện trong cuộc sống.)
  • "Tính giang hồ": chỉ tính cách thích phiêu lưu, mạo hiểm, không thích sự ràng buộc.

    • Cậu ấy tính giang hồ từ nhỏ, không chịu ngồi yên một chỗ. (Cậu ấy tính thích phiêu lưu từ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gái giang hồ (cụm danh từ): người phụ nữ lối sống phóng túng, ăn chơi (theo cách hiểu xưa, thường mang sắc thái tiêu cực).
  • Khách giang hồ (cụm danh từ): người sống đời phiêu bạt, khách lang thang.
Từ đồng nghĩa
  • Lang bạt: sống phiêu bạt, nay đây mai đó.
  • Phiêu lãng / Phiêu bạt: đi đây đó, sống cuộc đời không cố định.
  • Tứ chiếng (dùng cho nam giới): đi khắp bốn phương, lang thang.
Từ trái nghĩa
  • An cư: sống ổn định, định cư một nơi.
  • Đứng đắn: nếp sống nghiêm túc, chính đáng (trái nghĩa với nghĩa tiêu cực của "giang hồ").
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Giang hồ hiểm ác": chỉ thế giới bên ngoài (giang hồ) đầy rẫy những mưu mô, nguy hiểm.

    • Ra ngoài xã hội mới biết giang hồ hiểm ác. (Ra ngoài xã hội mới biết cuộc đời đầy rẫy nguy hiểm mưu mô.)
  • "Một kiếp giang hồ": một đời sống lang bạt, phiêu dạt.

    • Ông cụ kể lại chuyện một kiếp giang hồ của mình. (Ông cụ kể lại chuyện một đời phiêu bạt của mình.)
giang hồ

Một người đàn ông ngao du giang hồ với tâm hồn phóng khoáng.

  1. tt (H. giang: sông; hồ: hồ nước Do chữ Tam-giang Ngũ-hồ những nơi xưa kia nhiều người đến ngao du, ngoạn cảnh) 1. Nơi người thích đến ngoạn cảnh một cách phóng khoáng: Giang hồ quen thú vẫy vùng, gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo (K) 2. Nói người đàn bà quen thói giăng hoa: Trai tứ chiếng, gái giang hồ (tng), Vui cái kiếp giang hồ hỡi chị em ơi (cd).