giant star

giant star

A giant star shines brightly in the night sky.

Định nghĩa

Danh từ: Sao khổng lồ (giant star) một ngôi sao rất sáng, đường kính lớn mật độ thấp (so với Mặt Trời). Đây một giai đoạn tiến hóa trong vòng đời của một ngôi sao, khi đã tiêu thụ hết nhiên liệu hydro trong lõi bắt đầu giãn nở ra bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Betelgeuse một sao khổng lồ nổi tiếng trong chòm sao Orion.)
  • (Một sao khổng lồ đường kính lớn hơn nhiều so với Mặt Trời của chúng ta nhưng lại mật độ thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red giant star": sao khổng lồ đỏ, một loại sao khổng lồ nhiệt độ bề mặt thấp hơn màu đỏ.

    • When the Sun becomes a red giant star, it will engulf the inner planets. (Khi Mặt Trời trở thành một sao khổng lồ đỏ, sẽ nuốt chửng các hành tinh bên trong.)
  • "Blue giant star": sao khổng lồ xanh, một loại sao khổng lồ rất nóng sáng, thường khối lượng lớn.

    • Blue giant stars are extremely luminous and have short lifespans. (Các sao khổng lồ xanh độ sáng cực kỳ lớn tuổi thọ ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Giant (adj): khổng lồ, dùng để mô tả kích thước lớn.

    • The star is giant in size. (Ngôi sao này kích thước khổng lồ.)
  • Supergiant star (n): sao siêu khổng lồ, một ngôi sao kích thước độ sáng lớn hơn nhiều so với sao khổng lồ.

    • Supergiant stars are among the most massive stars in the universe. (Các sao siêu khổng lồ một trong những ngôi sao khối lượng lớn nhất trong vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thuật ngữ "sao khổng lồ" cách dịch chuẩn xác nhất. Trong thiên văn học, có thể dùng "sao khổng lồ sáng" để nhấn mạnh độ sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "giant star" một danh từ ghép thuần túy trong thiên văn học, không đi kèm với động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan; "giant star" chủ yếu được dùng trong bối cảnh khoa học thiên văn, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.

Từ gần giống

Từ chứa "giant star"