giant-powder

/'dʤaiənt,paudə/
Học thuật
Thân thiện
giant-powder

A miner uses giant-powder to break apart a large rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nổ sức công phá mạnh: Một loại thuốc nổ đặc biệt mạnh, thường được sử dụng trong các công việc như khai thác mỏ, phá đá hoặc xây dựng công trình lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners used giant-powder to blast through the mountain. (Những người thợ mỏ đã sử dụng thuốc nổ công phá mạnh để nổ phá qua ngọn núi.)
    • Handling giant-powder requires extreme caution and expertise. (Việc xử lý thuốc nổ mạnh đòi hỏi sự thận trọng tối đa chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a charge of giant-powder": một lượng thuốc nổ mạnh.
    • They set off a charge of giant-powder to clear the landslide. (Họ đã kích nổ một lượng thuốc nổ mạnh để giải tỏa vụ sạt lở.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamite (n): thuốc nổ đinamit (một loại thuốc nổ mạnh tương tự).
  • Explosive (n): chất nổ (từ chung cho các loại thuốc nổ).
  • Blasting powder (n): thuốc nổ phá (thuật ngữ kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • High explosive: thuốc nổ mạnh, chất nổ mạnh.
  • Blasting agent: tác nhân nổ phá.
giant-powder

A miner uses giant-powder to break apart a large rock.

danh từ
  1. thuốc nổ sức công phá mạnh