giantess
/'dʤaiəntis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ khổng lồ: Một sinh vật nữ có kích thước to lớn phi thường, thường xuất hiện trong thần thoại, truyện cổ tích, hoặc tưởng tượng.
- Người đàn bà khổng lồ: Một phụ nữ có tầm vóc hoặc ảnh hưởng rất lớn, có thể theo nghĩa đen (về thể chất) hoặc nghĩa bóng (về tầm quan trọng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The giantess in the fairy tale guarded the magical bridge. (Người phụ nữ khổng lồ trong câu chuyện cổ tích canh giữ cây cầu phép thuật.)
- She was a giantess in the field of scientific research. (Bà ấy là một người khổng lồ trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Dùng để ví von một phụ nữ có tầm ảnh hưởng, quyền lực, hoặc thành tựu vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
- As a pioneer in her industry, she is considered a giantess. (Là người tiên phong trong ngành của mình, bà được coi là một người khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Giant (danh từ): Người khổng lồ (giới tính chung hoặc nam).
- Gigantic (tính từ): Khổng lồ, to lớn phi thường.
Từ đồng nghĩa
- Colossus (nữ): Người phụ nữ khổng lồ, vật khổng lồ (thường dùng trong văn chương).
- Titaness (nữ): Nữ thần khổng lồ (trong thần thoại).
Thành ngữ liên quan
- A giant among men: Một người vĩ đại giữa nhân loại (có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng khi nói về nữ có thể chuyển thành "a giantess among women").
danh từ
- người đàn bà khổng lồ