giao kèo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp đồng làm theo điều kiện do hai bên cùng thỏa thuận: "giao kèo" là một văn bản hoặc thỏa thuận bằng lời nói, trong đó các điều khoản, quyền lợi và nghĩa vụ được hai hay nhiều bên cùng bàn bạc và chấp thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai công ty đã lập ra một bản giao kèo rõ ràng trước khi hợp tác.
- Theo giao kèo đã ký, bên A phải giao hàng trước ngày 30 tháng 5.
- Họ thỏa thuận với nhau bằng một lời giao kèo đơn giản.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lời giao kèo": thỏa thuận bằng lời nói, không có văn bản chính thức nhưng vẫn mang tính ràng buộc về mặt đạo đức hoặc pháp lý tùy ngữ cảnh.
- Chỉ cần một lời giao kèo, hai người bạn đã tin tưởng nhau để cùng kinh doanh.
"Bản giao kèo": chỉ văn bản hợp đồng đã được soạn thảo và ký kết chính thức.
- Bản giao kèo được lưu giữ cẩn thận để làm bằng chứng sau này.
Biến thể và từ gần giống
- Hợp đồng (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản pháp lý trang trọng hơn.
- Khế ước (danh từ): từ cổ hoặc trang trọng, chỉ giao kèo, hợp đồng.
- Thỏa thuận (danh từ): chỉ việc cùng đồng ý về một điều gì đó, có phạm vi rộng hơn và có thể không mang tính ràng buộc pháp lý mạnh như "giao kèo".
Từ đồng nghĩa
- Hợp đồng: văn bản thỏa thuận có giá trị pháp lý.
- Khế ước: giao kèo, hợp đồng (từ Hán Việt).
- Cam kết: lời hứa, sự ràng buộc phải thực hiện.
Các cụm từ liên quan
Ký giao kèo: hành động chính thức xác nhận và đồng ý với các điều khoản trong giao kèo bằng chữ ký.
- Sau nhiều ngày đàm phán, hai bên đã chính thức ký giao kèo.
Lập giao kèo: soạn thảo và thiết lập một bản giao kèo.
- Việc lập giao kèo cần sự minh bạch và chi tiết.
Phá giao kèo: vi phạm, không thực hiện đúng những điều đã thỏa thuận trong giao kèo.
- Bên nào phá giao kèo sẽ phải bồi thường theo quy định.
Thành ngữ liên quan
- Một lời nói, một giao kèo: nhấn mạnh sự quan trọng của lời hứa, lời thỏa thuận, một khi đã nói ra thì phải giữ như một hợp đồng.
- Trong làm ăn, phải giữ nguyên tắc "một lời nói, một giao kèo".
- d. Hợp đồng làm theo điều kiện do hai bên cùng thỏa thuận.