giao tế xứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi dành cho việc tiếp đãi khách nước ngoài: "Giao tế xứ" là một địa điểm, thường là một tòa nhà hoặc khu vực, được thiết kế và sử dụng chủ yếu cho các hoạt động tiếp đón, gặp gỡ chính thức với khách quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các vị đại sứ đã được mời đến giao tế xứ để dự tiệc chiêu đãi.
- Tòa nhà giao tế xứ mới được xây dựng nhằm phục vụ các sự kiện ngoại giao quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoạt động tại giao tế xứ": chỉ các nghi lễ, cuộc họp hay buổi tiếp tân chính thức diễn ra tại địa điểm này.
- Các cuộc đàm phán song phương được tổ chức tại giao tế xứ của Bộ Ngoại giao.
Biến thể và từ gần giống
- Nhà khách (danh từ): nơi tiếp đón khách, thường có quy mô nhỏ hơn và phạm vi sử dụng rộng hơn (có thể cho khách trong nước).
- Trụ sở ngoại giao (danh từ): chỉ chung các cơ quan đại diện ngoại giao như đại sứ quán, tòa tổng lãnh sự.
Từ đồng nghĩa
- Tòa nhà tiếp khách nước ngoài: cách gọi mô tả chức năng tương tự.
- Trung tâm tiếp đón ngoại giao: nhấn mạnh vào chức năng là trung tâm cho các hoạt động tiếp đón.
Lưu ý
- "Giao tế xứ" là một từ có tính chất trang trọng, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hành chính, ngoại giao hoặc báo chí chính thống liên quan đến các hoạt động đối ngoại.
- Nơi dành cho việc tiếp đãi khách nước ngoài.