giao tuyến

Học thuật
Thân thiện
giao tuyến

Hai mặt phẳng cắt nhau tạo thành một giao tuyến.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Đường thẳng hoặc đường cong tập hợp các điểm chung của hai mặt phẳng hoặc hai mặt cong: "Giao tuyến" thuật ngữ dùng để chỉ đường tạo thành bởi sự cắt nhau của hai bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giao tuyến của mặt phẳng mặt cầu một đường tròn.
    • Để tìm giao tuyến của hai mặt phẳng, ta giải hệ phương trình của chúng.
    • Trong hình học không gian, giao tuyến thường một đường thẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xác định giao tuyến": quá trình tìm tập hợp điểm chung giữa hai mặt.
    • Bài toán yêu cầu xác định giao tuyến của hình nón một mặt phẳng nghiêng.
  • "Phương trình của giao tuyến": biểu diễn toán học của đường giao nhau.
    • Việc tìm phương trình của giao tuyến bước quan trọng để giải quyết bài toán.
Biến thể từ liên quan
  • Giao điểm (danh từ): điểm chung của hai đường thẳng hoặc đường cong.
    • Hai đường thẳng cắt nhau tại một giao điểm.
  • Mặt phẳng (danh từ): một bề mặt phẳng, hai chiều, kéo dàihạn trong không gian.
  • Mặt cong (danh từ): bề mặt không phẳng, như mặt cầu, mặt trụ.
Từ đồng nghĩa
  • Đường giao nhau: cách nói thông thường hơn cho "giao tuyến".
  • Đường cắt: nhấn mạnh vào hành động cắt nhau của các mặt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giao tuyến" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, đặc biệt hình học không gian hình học giải tích.
  • Đây một thuật ngữ chuyên môn, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
giao tuyến

Hai mặt phẳng cắt nhau tạo thành một giao tuyến.

  1. (toán) Đường gặp nhau của hai mặt.