gibbosity
/gi'bɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ lồi, chỗ u, cái bướu: "Gibbosity" dùng để chỉ một phần cơ thể hoặc bề mặt nào đó bị phồng lên, nhô ra một cách bất thường, tạo thành một khối lồi. Từ này thường được sử dụng trong văn phong y học, sinh học hoặc mô tả kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gibbosity on the tree trunk was caused by a fungal infection. (Chỗ lồi trên thân cây là do nhiễm nấm.)
- The doctor examined the gibbosity on the patient's back. (Bác sĩ kiểm tra cái bướu trên lưng bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lunar gibbosity": Chỉ hình dạng lồi của Mặt Trăng khi nó ở giữa pha trăng tròn và pha trăng khuyết.
- We observed the lunar gibbosity through the telescope. (Chúng tôi quan sát hình dạng lồi của Mặt Trăng qua kính thiên văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gibbous (adj): Có hình lồi, hình cung.
- A gibbous moon. (Một mặt trăng hình lưỡi liềm lồi.)
- Protuberance (n): Chỗ lồi, chỗ nhô ra (từ đồng nghĩa chính xác hơn trong y học/kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Bulge: Chỗ phồng, chỗ lồi ra.
- Hump: Cái bướu, cái u (thường dùng cho lạc đà hoặc dị tật trên lưng).
- Lump: Cục u, khối lồi.
- Protuberance: Chỗ lồi, chỗ nhô ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ danh từ "gibbosity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gibbosity")
danh từ
- chỗ lồi, chỗ u, cái bướu