gibbousness
Danh từ: - Tình trạng phồng lên, chỗ lồi ra: "gibbousness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật thể có một phần nhô ra, phồng lên hoặc lồi lên so với bề mặt xung quanh. Từ này thường được dùng trong giải phẫu học, địa chất, hoặc mô tả hình dạng vật lý.
- (Tình trạng phồng lên của thân cây cổ thụ khiến nó trông như đầu gối của người khổng lồ.)
- (Các bác sĩ nhận thấy một chỗ lồi nhẹ trên cột sống của bệnh nhân, cho thấy khả năng bị thoát vị đĩa đệm.)
Trong thiên văn học: "gibbousness" cũng được dùng để mô tả pha của Mặt Trăng khi nó lồi (giữa trăng bán nguyệt và trăng tròn), nhưng nghĩa này hiếm hơn và thường được thay bằng "gibbous phase".
- The gibbousness of the moon was clearly visible through the telescope. (Độ lồi của Mặt Trăng có thể thấy rõ qua kính viễn vọng.)
Trong địa chất: mô tả các khối đá nhô ra hoặc các cấu trúc lồi trên bề mặt Trái Đất.
- The gibbousness of the rock formation suggested volcanic activity in the past. (Tình trạng phồng lên của khối đá cho thấy hoạt động núi lửa trong quá khứ.)
Gibbous (tính từ): lồi, phồng lên.
- The gibbous shape of the hill made it difficult to climb. (Hình dạng lồi của ngọn đồi khiến việc leo lên trở nên khó khăn.)
Gibbosity (danh từ): đồng nghĩa với "gibbousness", chỉ sự lồi lên.
- The gibbosity on the surface of the planet was studied by astronomers. (Chỗ lồi trên bề mặt hành tinh đã được các nhà thiên văn học nghiên cứu.)
Bulge: chỗ phồng, chỗ nhô ra.
- The bulge in the wall was caused by water damage. (Chỗ phồng trên tường là do hư hại vì nước.)
Protuberance: chỗ nhô ra, phần lồi.
- The protuberance on the bone was a sign of arthritis. (Chỗ lồi trên xương là dấu hiệu của bệnh viêm khớp.)
Prominence: chỗ nhô lên, điểm nổi bật.
- The rocky prominence offered a great view of the valley. (Mỏm đá nhô lên mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra thung lũng.)
Excrescence: khối u, phần mọc thêm (thường mang nghĩa bất thường).
- The excrescence on the tree trunk was harmless. (Khối mọc thêm trên thân cây là vô hại.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "gibbousness". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, như: - "a gibbousness of the surface": sự lồi lên của bề mặt. - The geologist noted a gibbousness of the surface that indicated a buried boulder. (Nhà địa chất ghi nhận một chỗ lồi trên bề mặt, cho thấy có một tảng đá lớn bị chôn vùi.)