copiousness
/'koupjəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phong phú, sự dồi dào: Trạng thái có số lượng rất lớn, nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi. Chỉ sự hiện diện với số lượng lớn của một thứ gì đó.
- Sự hậu hỉ: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Sự rộng rãi, hào phóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The copiousness of rainfall this year has led to a bountiful harvest. (Sự dồi dào của lượng mưa năm nay đã dẫn đến một vụ mùa bội thu.)
- I was impressed by the copiousness of details in her research report. (Tôi ấn tượng bởi sự phong phú của các chi tiết trong báo cáo nghiên cứu của cô ấy.)
- The copiousness of his writings made him a prolific author. (Sự dồi dào trong các tác phẩm của ông đã biến ông thành một tác giả sung mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Copiousness of information": Sự phong phú, dư thừa thông tin.
- The internet provides a copiousness of information on any topic. (Internet cung cấp một sự dồi dào thông tin về bất kỳ chủ đề nào.)
"Copiousness of evidence": Sự dồi dào, đầy đủ bằng chứng.
- The prosecutor presented a copiousness of evidence to the court. (Công tố viên đã trình bày một khối lượng bằng chứng dồi dào trước tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Copious (tính từ): phong phú, dồi dào, nhiều.
- She took copious notes during the lecture. (Cô ấy ghi chép rất nhiều trong buổi giảng bài.)
Copiously (trạng từ): một cách dồi dào, phong phú.
- The plant flowers copiously in the spring. (Cây ra hoa rất nhiều vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Abundance: sự dồi dào, phong phú.
- Plentifulness: sự nhiều, sự dư dật.
- Profusion: sự dồi dào, tràn ngập.
- Ample supply: nguồn cung cấp dồi dào.
Từ trái nghĩa
- Scarcity: sự khan hiếm.
- Shortage: sự thiếu hụt.
- Paucity: sự ít ỏi, nghèo nàn.
- Dearth: sự khan hiếm, thiếu thốn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "copiousness". Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật hơn là trong thành ngữ.)
danh từ
- sự phong phú, sự dồi dào, sự hậu hỉ