giblets
/'dʤiblist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Lòng, phủ tạng ăn được của gia cầm: Chỉ các bộ phận nội tạng có thể ăn được của một con gia cầm (như gà, vịt, ngỗng), thường bao gồm tim, gan, mề và cổ. Chúng thường được lấy ra khỏi con vật trước khi nấu và có thể được sử dụng để làm nước dùng, nhân bánh hoặc nước sốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for the giblets to make a rich gravy. (Công thức yêu cầu dùng lòng gà để làm nước sốt đậm đà.)
- Don't forget to remove the giblets from the cavity of the chicken before roasting. (Đừng quên lấy bộ lòng ra từ trong bụng con gà trước khi quay.)
- She saved the giblets to add flavor to the soup. (Cô ấy giữ lại bộ lòng để thêm hương vị cho món súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giblet gravy": Nước sốt hoặc nước thịt được làm từ lòng gia cầm ninh nhừ.
- Thanksgiving dinner is not complete without giblet gravy. (Bữa tối Lễ Tạ ơn sẽ không trọn vẹn nếu thiếu nước sốt làm từ lòng gà tây.)
"Giblet stock": Nước dùng được ninh từ lòng và xương cổ, cánh của gia cầm.
- A good giblet stock forms the base of many traditional sauces. (Một nồi nước dùng từ lòng gia cầm ngon tạo nền tảng cho nhiều loại sốt truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Giblet (dạng số ít, ít dùng): Đôi khi được dùng để chỉ một bộ phận riêng lẻ trong bộ lòng.
- Offal / Variety meats (n): Một thuật ngữ rộng hơn chỉ tất cả các loại nội tạng động vật dùng làm thực phẩm, bao gồm cả giblets.
- Viscera (n): Nội tạng nói chung (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học hơn là ẩm thực).
Từ đồng nghĩa
- Edible innards: Nội tạng ăn được.
- Organ meats: Thịt nội tạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "giblets")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "giblets")
danh từ số nhiều
- lòng; cổ, cánh; chân (gà, ngỗng... chặt ra trước khi nấu)