gibraltar

gibraltar

A ship sails past the Rock of Gibraltar.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gibraltar một lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh, nằm trên một mỏm đá vôicực nam bán đảo Iberia (Tây Ban Nha). Vị trí này tầm quan trọng chiến lược kiểm soát lối vào Địa Trung Hải từ Đại Tây Dương, được biết đến như một trong những "Cột trụ của Hercules".

dụ sử dụng
  • (Gibraltar một lãnh thổ hải ngoại của Anh nằmcực nam Tây Ban Nha.)
  • (Mỏm đá Gibraltar một mỏm đá vôi nổi tiếng thống trị cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Rock of Gibraltar": cụm từ này thường được dùng để chỉ chính Gibraltar hoặc để mô tả một thứ đó vững chắc, không thể lay chuyển.

    • His determination was as solid as the Rock of Gibraltar. (Quyết tâm của anh ấy vững chắc như mỏm đá Gibraltar.)
  • "Pillars of Hercules": tên cổ đại cho hai mỏm đálối vào eo biển Gibraltar (một Gibraltar, mỏm còn lại Núi Hacho ở Bắc Phi). Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn hóa thần thoại.

    • The Pillars of Hercules were considered the gateway to the unknown Atlantic Ocean in ancient times. (Các Cột trụ của Hercules được coi cửa ngõ vào Đại Tây Dương chưa được khám phá vào thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibraltarian (tính từ/danh từ): thuộc về Gibraltar hoặc người dân Gibraltar.

    • The Gibraltarian people voted to remain British in a referendum. (Người dân Gibraltar đã bỏ phiếu để tiếp tục người Anh trong một cuộc trưng cầu dân ý.)
  • Gibraltar (danh từ chung): trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để chỉ một pháo đài hoặc vị trí phòng thủ kiên cố, nhưng nghĩa này hiếm gặp.

Từ đồng nghĩa
  • Promontory: mỏm đất nhô ra biển ( Gibraltar một mỏm đất).
  • Stronghold: pháo đài, thành trì ( Gibraltar từng một pháo đài quân sự quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gibraltar". Tuy nhiên, trong tiếng Anh, thành ngữ "to be like the Rock of Gibraltar" (vững như bàn thạch).
Thành ngữ liên quan
  • "As solid as the Rock of Gibraltar": vững chắc, không thể lay chuyển.

    • Their friendship is as solid as the Rock of Gibraltar. (Tình bạn của họ vững chắc như mỏm đá Gibraltar.)
  • "The key to the Mediterranean": Gibraltar được mệnh danh "chìa khóa của Địa Trung Hải" do vị trí chiến lược của .

    • Gibraltar has historically been called the key to the Mediterranean due to its strategic location. (Gibraltar trong lịch sử được gọi là chìa khóa của Địa Trung Hải do vị trí chiến lược của .)

Từ chứa "gibraltar"