gig-mill

/'gigmil/
Học thuật
Thân thiện
gig-mill

A worker operates the gig-mill to finish the fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy làm gợn tuyết (nhung...): "gig-mill" một loại máy công nghiệp được sử dụng để xử lý bề mặt vải, đặc biệt vải nhung, nhằm tạo ra hiệu ứng gợn sóng hoặc bông mịn giống như tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses a gig-mill to give the velvet a soft, raised finish. (Nhà máy sử dụng một máy làm gợn tuyết để tạo cho vải nhung một bề mặt hoàn thiện mềm mại nổi bông.)
    • Before the invention of modern machinery, the gig-mill was a crucial tool in textile finishing. (Trước khi các máy móc hiện đại, máy làm gợn tuyết một công cụ quan trọng trong công đoạn hoàn thiện vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a gig-mill": vận hành một máy làm gợn tuyết.
    • He learned how to operate a gig-mill during his apprenticeship at the textile plant. (Anh ấy đã học cách vận hành một máy làm gợn tuyết trong thời gian học việc tại nhà máy dệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gig (danh từ): trong ngữ cảnh dệt may, có thể chỉ một bộ phận của máy gig-mill, thường một trục quay gắn các đầu gai hoặc lông cứng để chải làm nổi bề mặt vải.
  • Napping machine (danh từ): máy chải bông, một loại máy chức năng tương tự để làm mềm nổi bề mặt sợi vải.
Từ đồng nghĩa
  • Raising machine: máy làm nổi bông (vải).
  • Teazeling machine: máy chải bằng đầu tằm (một phương pháp cổ điển để xử lý bề mặt vải).
Lưu ý
  • "Gig-mill" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may công nghiệp sản xuất vải. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
gig-mill

A worker operates the gig-mill to finish the fabric.

danh từ
  1. máy làm gợn tuyết (nhung...)