gigantesquement

Học thuật
Thân thiện
gigantesquement

L'éléphant est gigantesquement plus grand que la souris.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khổng lồ, một cách kếch xù: "gigantesquement" là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, nhằm diễn tả mức độ, quy mô hoặc tính chất rất lớn, vĩ đại, ngoại cỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le projet a échoué gigantesquement. (Dự án đã thất bại một cách thảm hại / kếch xù.)
    • Il est gigantesquement riche. (Anh ta giàu có một cách khổng lồ.)
    • La foule s'est rassemblée gigantesquement sur la place. (Đám đông đã tụ tập đông đảo một cách khủng khiếp trên quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự thái quá: Thường dùng trong văn phong nhấn mạnh, cường điệu để mô tả một sự việc vượt xa mức bình thường.
    • Il s'est trompé gigantesquement dans ses calculs. (Anh ấy đã nhầm lẫn một cách khủng khiếp trong các tính toán của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gigantesque (tính từ): khổng lồ, kếch xù.

    • une statue gigantesque (một bức tượng khổng lồ)
  • Gigantisme (danh từ): chứng khổng lồ, tình trạng phát triển quá khổ.

    • le gigantisme des entreprises (sự khổng lồ của các doanh nghiệp)
Từ đồng nghĩa
  • Énormément: vô cùng, rất nhiều (nhấn mạnh số lượng lớn).
  • Colossalement: một cách đồ sộ, khổng lồ (thường về kích thước, quy mô).
  • Immensément: một cách mênh mông, vô cùng (thường về không gian, mức độ).
Từ trái nghĩa
  • Infimement: một cách nhỏ bé, không đáng kể.
  • Minusculement: một cách tí hon, rất nhỏ.
gigantesquement

L'éléphant est gigantesquement plus grand que la souris.

phó từ
  1. khổng lồ, kếch xù