gigantomachie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc đấu của người khổng lồ (chống các vị thần): Từ này chỉ cuộc chiến trong thần thoại Hy Lạp giữa các vị thần trên đỉnh Olympus và các Gigantes (người khổng lồ), con cái của Gaia (Đất Mẹ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gigantomachie est un thème fréquent dans l'art grec antique. (Cuộc đấu của người khổng lồ là một chủ đề thường gặp trong nghệ thuật Hy Lạp cổ đại.)
- Les poètes décrivent la gigantomachie comme une bataille épique pour le contrôle du cosmos. (Các nhà thơ mô tả cuộc đấu của người khổng lồ như một trận chiến sử thi để giành quyền kiểm soát vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"représenter une gigantomachie": miêu tả, khắc họa một cuộc chiến với người khổng lồ.
- Ce vase antique représente une gigantomachie. (Chiếc bình cổ này khắc họa một cuộc đấu của người khổng lồ.)
"le mythe de la gigantomachie": huyền thoại về cuộc chiến với người khổng lồ.
- Le mythe de la gigantomachie symbolise la victoire de l'ordre sur le chaos. (Huyền thoại về cuộc đấu của người khổng lồ tượng trưng cho chiến thắng của trật tự trước hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Gigantesque (adj): khổng lồ, vĩ đại.
- Une statue gigantesque. (Một bức tượng khổng lồ.)
Géant, géante (n/adj): người khổng lồ / khổng lồ.
- Un conte avec un géant. (Một câu chuyện cổ tích có người khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Combat contre les géants: trận chiến chống lại những người khổng lồ.
- Lutte des dieux contre les géants: cuộc chiến đấu của các vị thần chống lại những người khổng lồ.
Thành ngữ liên quan
- Être une véritable gigantomachie: (nghĩa bóng) là một cuộc đấu tranh, xung đột cực kỳ to lớn và khốc liệt.
- La négociation de ce traité international fut une véritable gigantomachie. (Việc đàm phán hiệp ước quốc tế này quả là một cuộc chiến khổng lồ thực sự.)
danh từ giống cái
- cuộc đấu của người khổng lồ (chống các vị thần)