gigogne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Mẹ Gigogne: Một nhân vật trong văn hóa dân gian Pháp, thường được miêu tả là một người phụ nữ mặc váy rộng, dưới váy có nhiều đứa con ẩn náu. Từ này dùng để chỉ một người mẹ có rất nhiều con.
- Đồ vật lồng vào nhau: Một bộ đồ vật (thường là đồ chơi, hộp, hoặc đồ gỗ) được thiết kế để có thể xếp lồng vào bên trong nhau theo kích thước từ lớn đến nhỏ.
Tính từ:
- Có thể lồng vào nhau: Dùng để miêu tả đặc điểm của những đồ vật được thiết kế để có thể đặt cái này bên trong cái kia.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Elle a dix enfants, c'est une vraie mère Gigogne. (Bà ấy có mười đứa con, đúng là một bà mẹ Gigogne thực sự.)
- J'ai acheté une gigogne de poupées russes pour ma collection. (Tôi đã mua một bộ búp bê Nga lồng vào nhau cho bộ sưu tập của mình.)
Tính từ:
- Cette table basse est gigogne : elle contient deux petits tabourets. (Chiếc bàn thấp này là loại lồng ghép: nó chứa hai chiếc ghế đẩu nhỏ bên trong.)
- Nous utilisons des valises gigognes pour optimiser l'espace. (Chúng tôi sử dụng những chiếc vali lồng vào nhau để tối ưu hóa không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la Gigogne": Theo kiểu/kiểu cách của mẹ Gigogne, thường ám chỉ một cái gì đó chứa đựng nhiều thứ bên trong, hoặc một người có nhiều con.
- Elle organise sa vie de famille à la Gigogne. (Bà ấy tổ chức cuộc sống gia đình theo kiểu một bà mẹ đông con.)
Biến thể và từ liên quan
- Empilable (tính từ): Có thể xếp chồng lên nhau (khác với "lồng vào nhau").
- Imbriqué, emboîtable (tính từ): Có thể lồng ghép, khớp vào nhau (gần nghĩa với "gigogne").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "bà mẹ nhiều con"): Mère de famille nombreuse.
- Tính từ (nghĩa "lồng vào nhau"): Emboîté, imbriqué.
Thành ngữ liên quan
- "Une histoire gigogne": Một câu chuyện lồng ghép, một cốt truyện trong đó chứa đựng nhiều câu chuyện nhỏ bên trong.
- Ce roman est construit comme une histoire gigogne. (Cuốn tiểu thuyết này được xây dựng như một câu chuyện lồng ghép.)
danh từ giống cái
- mère Gigogne+ (thân mật) bà mẹ nhiều con
tính từ
- meubles gigognes+ đồ gỗ lồng được vào nhau