gigolo

/'ʤigəlou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đàn ông sống nhờ vào tiền bạc, quà tặng của phụ nữ, thườngngười tình trẻ hơn: Một người đàn ông được một phụ nữ (thường lớn tuổi giàu có) nuôi dưỡng về mặt tài chính. Đổi lại, anh ta cung cấp sự đồng hành, tình cảm hoặc các dịch vụ tình dục.
    • (Nghĩa rộng, thân mật) Đĩ đực: Một cách gọi thân mật, đôi khi mang tính miệt thị, chỉ người đàn ông bán thân hoặc lợi dụng các mối quan hệ với phụ nữ để kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans ce roman, le personnage principal est un gigolo entretenu par une riche héritière. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chínhmột gigolo được một nữ thừa kế giàu có nuôi.)
    • Il mène une vie de luxe, mais tout le monde sait qu'il n'est qu'un gigolo. (Anh ta sống một cuộc sống xa hoa, nhưng mọi người đều biết anh ta chỉmột tay gigolo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre en gigolo": Sống bằng nghề gigolo, sống nhờ vào đàn bà.
    • Il ne travaille pas, il vit en gigolo depuis des années. (Hắn ta không làm việc, hắn sống bằng nghề gigolo đã nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gigolette (n.f): Từ ít phổ biến hơn, chỉ người phụ nữ sống theo cách tương tự (sống nhờ đàn ông). Tương đương với "gái bao" hoặc "đĩ".
  • Homme entretenu (n.m): Cụm từ mô tả trực tiếp hơn, có nghĩa "người đàn ông được nuôi".
Từ đồng nghĩa
  • Homme à femmes (n.m): Người đàn ông chuyên quyến rũ phụ nữ.
  • Souteneur (n.m): Ma , nhưng thường chỉ người kiểm soát gái mại dâm, khác với "gigolo" thường hoạt động độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. (thân mật) đĩ đực

Từ có nhắc đến "gigolo"