gila river

gila river

The Gila River flows through a desert canyon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Gila – một con sông bắt nguồn từ miền tây New Mexico, chảy về phía tây qua miền nam Arizona đổ vào sông Colorado.

dụ sử dụng
  • (Sông Gila dài khoảng 649 dặm.)
  • (Nhiều bộ lạc thổ dân châu Mỹ đã sống dọc theo sông Gila trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gila River" thường được dùng trong địa , lịch sử văn hóa vùng Tây Nam Hoa Kỳ để chỉ dòng sông quan trọng này.
    • The Gila River was a vital water source for early settlers in Arizona. (Sông Gila nguồn nước quan trọng cho những người định cư đầu tiên ở Arizona.)
Biến thể từ gần giống
  • Gila (danh từ): tên gọi tắt của sông Gila hoặc loài quái vật Gila (một loài thằn lằn độc).
    • The Gila monster is named after the Gila River region. (Quái vật Gila được đặt tên theo vùng sông Gila.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; đây một địa danh cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Gila River Indian Community: cộng đồng thổ dân sống dọc theo sông Gila.
    • The Gila River Indian Community manages water rights in the region. (Cộng đồng thổ dân sông Gila quản lý quyền sử dụng nước trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gila River".

Từ gần giống