calorie-free
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chứa calo, không có năng lượng từ calo: Dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống không chứa hoặc chứa một lượng calo không đáng kể, thường dưới mức quy định để được ghi nhãn là "không calo".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This soda is labeled as calorie-free. (Loại nước ngọt này được dán nhãn là không chứa calo.)
- She prefers calorie-free sweeteners in her coffee. (Cô ấy thích dùng chất tạo ngọt không calo trong cà phê của mình.)
- Many diet drinks are marketed as being calorie-free. (Nhiều loại đồ uống ăn kiêng được quảng cáo là không có calo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calorie-free" vs "Low-calorie": "Calorie-free" thường chỉ sản phẩm có lượng calo cực kỳ thấp (thường dưới 5 calo mỗi khẩu phần), trong khi "low-calorie" (ít calo) có thể chứa nhiều calo hơn nhưng vẫn thấp hơn mức tiêu chuẩn.
- While this drink is calorie-free, that snack is only low-calorie. (Trong khi đồ uống này không calo, thì món ăn nhẹ kia chỉ là ít calo.)
Biến thể và từ gần giống
- Low-calorie / Lite / Light (adj): Ít calo. Đây là những từ mô tả sản phẩm có hàm lượng calo thấp hơn so với phiên bản thông thường, nhưng không nhất thiết bằng không.
- She bought light mayonnaise for her sandwich. (Cô ấy mua sốt mayonnaise nhẹ cho bánh mì của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Zero-calorie: Không calo (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
- Non-caloric: Không chứa calo (từ mang tính kỹ thuật hơn).
Lưu ý sử dụng
- Thuật ngữ "calorie-free" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về dinh dưỡng, ăn kiêng, và ghi nhãn thực phẩm. Nó không thường dùng để mô tả các đối tượng không phải thực phẩm.
- Trên nhãn sản phẩm, "calorie-free" thường tuân theo quy định cụ thể của cơ quan quản lý (như FDA ở Mỹ) về lượng calo tối đa cho phép trên mỗi khẩu phần.