gilding

/'gildiɳ/
Noun
  1. a coating of gold or of something that looks like gold

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gilding"

Từ có nhắc đến "gilding"

gilding
The artisan applies gilding to the wooden frame.