gilding

/'gildiɳ/
danh từ
  1. vàng mạ
  2. sự mạ vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gilding"

gilding
The artisan applies gilding to the wooden frame.