gilding

/'gildiɳ/
Học thuật
Thân thiện
gilding

The artisan applies gilding to the wooden frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mạ vàng: Quá trình phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt của một vật thể, thường bằng cách dùng vàng hoặc bột vàng.
    • Lớp vàng mạ: Lớp phủ bằng vàng hoặc vật liệu có vẻ ngoài giống vàng được áp dụng lên một bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gilding on the picture frame has started to wear off. (Lớp vàng mạ trên khung ảnh đã bắt đầu bong tróc.)
    • The art of gilding requires great skill and patience. (Nghệ thuật mạ vàng đòi hỏi kỹ năng sự kiên nhẫn tuyệt vời.)
    • The statue's gilding made it shine brilliantly in the sun. (Lớp mạ vàng của bức tượng khiến lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take the gilding off the gingerbread": Làm mất đi vẻ hào nhoáng bên ngoài, để lộ ra sự thật kém hấp dẫn bên trong.
    • The harsh review took the gilding off the gingerbread, revealing the film's many flaws. (Bài phê bình khắc nghiệt đã làm mất đi vẻ hào nhoáng, phơi bày nhiều khiếm khuyết của bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Gild (động từ): mạ vàng.
    • They plan to gild the dome of the cathedral. (Họ dự định mạ vàng mái vòm của nhà thờ lớn.)
  • Gilder (danh từ): thợ mạ vàng.
  • Gilt (tính từ/danh từ): được mạ vàng; lớp vàng mạ.
    • The gilt edges of the book were tarnished. (Các cạnh được mạ vàng của cuốn sách đã bị xỉn màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold plating (danh từ): sự mạ vàng (nhấn mạnh đến việc dùng vàng thật).
  • Gold leaf application (danh từ): việc áp dụng vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gilding" đây danh từ. Hành động liên quan "to gild").

Thành ngữ liên quan
  • To gild the lily: Làm một việc thừa thãi để tô điểm cho thứ vốn đã đẹp sẵn.
    • Adding more decorations to that cake is just gilding the lily. (Thêm đồ trang trí vào chiếc bánh đó chỉ làm một việc thừa thãi.)
gilding

The artisan applies gilding to the wooden frame.

danh từ
  1. vàng mạ
  2. sự mạ vàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gilding"