giletier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ may (áo) gi lê: Một người thợ chuyên may, sản xuất hoặc bán áo gi lê (một loại áo không tay, thường mặc bên ngoài áo sơ mi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon grand-père était un giletier renommé à Paris. (Ông nội tôi từng là một thợ may áo gi lê nổi tiếng ở Paris.)
- Pour faire réparer ce gilet ancien, il faut consulter un bon giletier. (Để sửa chiếc áo gi lê cổ này, cần phải hỏi ý kiến một người thợ may gi lê giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maître giletier": danh hiệu chỉ một bậc thầy, một người thợ may áo gi lê xuất sắc và có tay nghề cao.
- Il a été formé par un maître giletier pendant dix ans. (Anh ấy đã được đào tạo bởi một bậc thầy thợ may áo gi lê trong mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
Gilet (danh từ): áo gi lê.
- Il porte un gilet en laine par-dessus sa chemise. (Anh ấy mặc một chiếc áo gi lê bằng len bên ngoài áo sơ mi.)
Giletière (danh từ giống cái): nữ thợ may áo gi lê.
- Cette giletière crée des modèles très modernes. (Nữ thợ may áo gi lê này tạo ra những mẫu mã rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Artisan spécialisé en gilets: thợ thủ công chuyên về áo gi lê.
- Fabricant de gilets: nhà sản xuất áo gi lê.
Các cụm từ liên quan
- Atelier de giletier: xưởng/tiệm của thợ may áo gi lê.
- L'atelier de giletier se trouve dans le quartier historique. (Xưởng của người thợ may áo gi lê nằm trong khu phố cổ.)
danh từ
- thợ may (áo) gi lê