gilgamish

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gilgamish: Một vị vua huyền thoại của người Sumer, đồng thời anh hùng trong các sử thi Sumer Babylon. Đây một nhân vật trung tâm trong văn học Lưỡng cổ đại, nổi tiếng qua sử thi "Gilgamesh" (một trong những tác phẩm văn học lâu đời nhất thế giới). Tên gọi này thường được viết "Gilgamesh" trong tiếng Anh hiện đại, nhưng "gilgamish" một biến thể cổ xưa hơn.

dụ sử dụng
  • (Sử thi Gilgamish kể về câu chuyện của một vị vua đi tìm sự bất tử.)
  • (Các học giả tranh luận liệu Gilgamish phải một nhân vật lịch sử thật hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gilgamish" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ một nhân vật huyền thoại sức mạnh phi thường, tương tự như "Hercules" trong thần thoại Hy Lạp.
    • He is a modern-day Gilgamish in the world of business, conquering every challenge. (Anh ấy một Gilgamish thời hiện đại trong thế giới kinh doanh, chinh phục mọi thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Gilgamesh (danh từ riêng): Phiên bản phổ biến hơn của tên này trong tiếng Anh hiện đại.
    • The Epic of Gilgamesh is a masterpiece of ancient literature. (Sử thi Gilgamesh một kiệt tác của văn học cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua anh hùng: Một vị vua phẩm chất anh hùng, thường xuất hiện trong thần thoại.
  • Nhân vật huyền thoại: Một người được tôn vinh qua các câu chuyện truyền thuyết.
Các cụm từ liên quan
  • "Sử thi Gilgamish": Cụm từ dùng để chỉ tác phẩm văn học cổ đại tên này.
    • Students are studying the Epic of Gilgamish in their literature class. (Sinh viên đang học sử thi Gilgamish trong lớp văn học của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hành trình như Gilgamish": Một hành trình dài đầy thử thách, tìm kiếm điều đó quý giá.
    • His quest for knowledge was a journey like Gilgamish. (Cuộc tìm kiếm tri thức của anh ấy một hành trình như Gilgamish.)

Từ gần giống