gillyflower

gillyflower

A gardener carefully tends to a row of pink gillyflowers in her garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa cẩm chướng thơm: "gillyflower" chỉ một loại cây thân thảo nguồn gốc từ châu Âu châu Á, thường được trồng để lấy hoa màu sắc rực rỡ (hồng, tím, đỏ) hương thơm đặc trưng giống như gia vị. Hoa thường mọc kép (nhiều cánh) được ưa chuộng trong vườn cảnh.
    • Hoa của cây này: Cũng dùng để chỉ bông hoa của loại cây nói trên.
dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây hoa cẩm chướng thơm đang nở rộ với nhiều màu sắc.)
  • ( ấy hái một hoa cẩm chướng thơm để trang trí bàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gillyflower" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca văn học cổ điển Anh để gợi lên vẻ đẹp thanh lịch hương thơm quyến rũ.
    • Shakespeare mentioned gillyflowers in his play "The Winter's Tale" as a symbol of beauty and transience. (Shakespeare đã nhắc đến hoa cẩm chướng thơm trong vở kịch "The Winter's Tale" như một biểu tượng của vẻ đẹp sự phù du.)
Biến thể từ gần giống
  • Gillyflower (cách viết khác): Đôi khi được viết "gilliflower" hoặc "gilly-flower".
  • Carnation (n): Hoa cẩm chướng (một loại hoa tương tự, thường được dùng làm từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh).
  • Clove pink (n): Tên gọi khác của cây hoa cẩm chướng thơm, nhấn mạnh mùi hương giống đinh hương (clove).
Từ đồng nghĩa
  • Carnation: Hoa cẩm chướng (đặc biệt loại hương thơm).
  • Pink: Hoa cẩm chướng (thường dùng để chỉ các loại hoa thuộc chi Dianthus, bao gồm cả gillyflower).
Các cụm từ liên quan
  • Gillyflower garden: Vườn trồng hoa cẩm chướng thơm.
    • The gillyflower garden was a favorite spot for evening walks. (Vườn hoa cẩm chướng thơm nơi yêu thích để đi dạo buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • To smell like a gillyflower: mùi thơm ngọt ngào, dễ chịu (thường dùng để miêu tả nước hoa hoặc mùi hương dễ chịu).
    • Her perfume smelled like a gillyflower on a summer evening. (Nước hoa của ấy mùi thơm như hoa cẩm chướng vào buổi tối mùa .)

Từ gần giống