gimbals
/'dʤimbəlz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Khớp cacđăng: Một thiết bị cơ khí, thường bao gồm hai hoặc ba vòng (khuyên) quay tự do trên các trục vuông góc với nhau, được sử dụng để giữ cho một vật thể (như la bàn, đèn, hoặc động cơ) luôn nằm ngang và ổn định bất kể chuyển động lắc lư hoặc nghiêng của vật chứa nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's compass is mounted on gimbals to keep it level. (La bàn của con tàu được lắp trên khớp cacđăng để giữ cho nó luôn nằm ngang.)
- The camera was stabilized using a gimbals system. (Máy quay được ổn định bằng hệ thống khớp cacđăng.)
- The old lantern swung smoothly in its gimbals. (Chiếc đèn lồng cũ đung đưa nhẹ nhàng trong khớp cacđăng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gimbal lock": Hiện tượng khóa khớp cacđăng. Đây là một vấn đề kỹ thuật xảy ra khi hai trục quay của hệ thống khớp cacđăng thẳng hàng với nhau, làm mất đi một bậc tự do và khiến hệ thống không thể quay tự do theo mọi hướng.
- The spacecraft's guidance system had to avoid gimbal lock. (Hệ thống dẫn đường của tàu vũ trụ phải tránh hiện tượng khóa khớp cacđăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gimbal (danh từ số ít): Thường dùng để chỉ một vòng (khuyên) riêng lẻ trong hệ thống khớp cacđăng, hoặc đôi khi được dùng thay thế cho "gimbals" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Each gimbal rotates on a perpendicular axis. (Mỗi vòng khuyên quay trên một trục vuông góc.)
- Gimbaled (tính từ): Được gắn hoặc trang bị khớp cacđăng.
- A gimbaled engine mount. (Giá đỡ động cơ có khớp cacđăng.)
Từ đồng nghĩa
- Cardan joint (kỹ thuật): Khớp cacđăng (thường chỉ một khớp nối đơn lẻ, trong khi "gimbals" thường chỉ một hệ thống).
- Universal joint (kỹ thuật): Khớp nối vạn năng (có chức năng tương tự trong một số ứng dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gimbals")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gimbals")
danh từ số nhiều
- (kỹ thuật) khớp cacddăng