gimblette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh vòng: Một loại bánh ngọt có hình dạng vòng tròn, thường được làm từ bột, có kết cấu giòn hoặc xốp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le goûter, elle a acheté des gimblettes. (Cho bữa ăn nhẹ, cô ấy đã mua vài cái bánh vòng.)
- Ces gimblettes à l'anis sont délicieuses. (Những chiếc bánh vòng hương hồi này rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gimblette aux amandes": bánh vòng hạnh nhân.
- La boulangerie propose des gimblettes aux amandes le weekend. (Tiệm bánh có bán bánh vòng hạnh nhân vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Gimble (danh từ giống cái, hiếm gặp): Một biến thể đơn giản hóa, đôi khi được dùng để chỉ cùng một loại bánh.
- Biscuit en anneau (danh từ giống đực): bánh quy hình vòng - một cách diễn đạt mô tả chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Biscuit annulaire (danh từ giống đực): bánh quy hình khuyên.
- Anneau de pâtisserie (danh từ giống đực): vòng bánh ngọt.
danh từ giống cái
- bánh vòng