gimblette

Học thuật
Thân thiện
gimblette

La gimblette est un petit biscuit en forme d'anneau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bánh vòng: Một loại bánh ngọt hình dạng vòng tròn, thường được làm từ bột, kết cấu giòn hoặc xốp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le goûter, elle a acheté des gimblettes. (Cho bữa ăn nhẹ, ấy đã mua vài cái bánh vòng.)
    • Ces gimblettes à l'anis sont délicieuses. (Những chiếc bánh vòng hương hồi này rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gimblette aux amandes": bánh vòng hạnh nhân.
    • La boulangerie propose des gimblettes aux amandes le weekend. (Tiệm bánh bán bánh vòng hạnh nhân vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Gimble (danh từ giống cái, hiếm gặp): Một biến thể đơn giản hóa, đôi khi được dùng để chỉ cùng một loại bánh.
  • Biscuit en anneau (danh từ giống đực): bánh quy hình vòng - một cách diễn đạt mô tả chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Biscuit annulaire (danh từ giống đực): bánh quy hình khuyên.
  • Anneau de pâtisserie (danh từ giống đực): vòng bánh ngọt.
gimblette

La gimblette est un petit biscuit en forme d'anneau.

danh từ giống cái
  1. bánh vòng