gin-mill

/'dʤinʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
gin-mill

A man sits at the counter of a gin-mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu: Một từ lóng, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ một quán rượu hoặc quán bar, thường mang sắc thái không trang trọng, đơn giản hoặc kỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spent the evening at the old gin-mill on the corner. (Anh ấy dành cả buổi tốiquán rượu góc phố.)
    • That gin-mill has been serving cheap beer for decades. (Quán rượu đó đã phục vụ bia rẻ tiền trong hàng thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hole-in-the-wall gin-mill": quán rượu nhỏ, tối tăm không mấy nổi bật.
    • They found a quiet table in a hole-in-the-wall gin-mill. (Họ tìm thấy một chiếc bàn yên tĩnh trong một quán rượu nhỏ xíu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gin shop (n): quán rượu (cách gọi , nguồn gốc từ việc bán rượu gin).
  • Bar (n): quán bar (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Pub (n): quán rượu kiểu Anh.
  • Tavern (n): quán rượu, tửu quán (từ trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
  • Watering hole: quán rượu, quán bar (từ lóng, mang tính hài hước).
  • Saloon: quán rượu (từ mang hơi hướng lịch sử, đặc biệtmiền Tây nước Mỹ).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a gin-mill pallor": có vẻ ngoài xanh xao, nhợt nhạt, thường do uống nhiều rượu.
    • After years of heavy drinking, he had a permanent gin-mill pallor. (Sau nhiều năm nghiện rượu, anh ta một vẻ ngoài xanh xao vĩnh viễn.)
gin-mill

A man sits at the counter of a gin-mill.

danh từ
  1. quán rượu ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gin-mill)