gin-palace

/'dʤin,pælis/
Học thuật
Thân thiện
gin-palace

A family walks past a brightly lit gin-palace on a city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu, tiệm rượu được trang trí công phu, lộng lẫy (thường mang ý mỉa mai): "gin-palace" một từ lịch sử, chủ yếu dùngAnh thế kỷ 19, để chỉ một quán rượu hoặc quán bar được xây dựng trang trí rất xa hoa, lòe loẹt, thường nhằm mục đích thu hút khách hàng từ tầng lớp lao động. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phô trương, hào nhoáng giả tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Victorian city was full of gin-palaces, brightly lit and ornately decorated. (Thành phố thời Victoria ngập tràn những "cung điện rượu gin", được thắp sáng rực rỡ trang trí cầu kỳ.)
    • Critics saw the new pub as nothing more than a vulgar gin-palace. (Các nhà phê bình coi quán rượu mới chẳng khác gì một "cung điện rượu gin" thô tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ lịch sử/Xã hội học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, xã hội học hoặc văn học mô tả đời sống đô thị nước Anh thế kỷ 19, phản ánh mối quan ngại về tệ nạn rượu chè sự lừa dối của vẻ hào nhoáng bên ngoài.
    • The social reformer wrote extensively about the evils of the gin-palace. (Nhà cải cách xã hội đã viết rất nhiều về những tệ nạn của các "cung điện rượu gin".)
Biến thể từ gần giống
  • Gin-shop (n): Cửa hàng bán rượu gin. Đây từ đơn giản trung lập hơn, không nhất thiết mang nghĩa trang trí xa hoa như "gin-palace".
  • Public house / Pub (n): Quán rượu công cộng. Từ chung phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ornate pub: Quán rượu trang trí cầu kỳ.
  • Gaudy tavern: Quán rượu loè loẹt (mang nghĩa chê bai).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gin-palace". Tuy nhiên, khái niệm này gắn liền với các cụm từ chỉ sự xa hoa giả tạo hoặc tệ nạn xã hội thời Victoria.
gin-palace

A family walks past a brightly lit gin-palace on a city street.

danh từ
  1. quán ăn trang trí loè loẹt; tiệm rượu trang trí loè loẹt