gin-shop

/'dʤinʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
gin-shop

A man steps out of a gin-shop onto a cobblestone street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu: Một cửa hàng hoặc quán bar bán rượu gin các loại đồ uống cồn khác, thường hàm ý một nơi bình dân, đơn giản, đôi khi không sang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old man spent his evenings at the gin-shop on the corner. (Ông lão dành những buổi tối của mìnhquán rượugóc phố.)
    • In the 19th century, gin-shops were common in many poor neighborhoods of London. (Vào thế kỷ 19, các quán rượu phổ biếnnhiều khu phố nghèo của Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc văn học, dùng để mô tả các quán rượu bình dân, đặc biệt trong bối cảnh nước Anh thế kỷ 18-19. gợi lên hình ảnh một địa điểm có thể ồn ào, đông đúc không phải nơi sang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Gin-mill (danh từ, tiếng Anh Mỹ): Quán rượu, quán bar bình dân. Đây biến thể từ vựng của "gin-shop" trong tiếng Anh Mỹ.
  • Public house / Pub (danh từ): Quán rượu kiểu Anh, thân thiện trung tâm xã hội hơn so với "gin-shop".
  • Tavern (danh từ): Quán rượu, tửu quán.
Từ đồng nghĩa
  • Drinking establishment: Cơ sở kinh doanh đồ uống cồn.
  • Bar: Quán bar.
  • Saloon (từ cổ hoặc tiếng Anh Mỹ): Quán rượu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gin-shop". Tuy nhiên, trong văn học lịch sử, thường được dùng để minh họa cho các vấn đề xã hội liên quan đến việc lạm dụng rượu.
gin-shop

A man steps out of a gin-shop onto a cobblestone street.

danh từ
  1. quán rượu ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gin-mill)