gingembre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gừng (cây, củ): "gingembre" là một loại cây nhiệt đới, hoặc phần rễ (củ) của cây này, được sử dụng rộng rãi như một loại gia vị và dược liệu. Củ gừng có vị cay nồng và hương thơm đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ajoute un peu de gingembre râpé dans ma soupe. (Tôi thêm một chút gừng bào vào món súp của mình.)
- Le gingembre est réputé pour ses propriétés médicinales. (Cây gừng nổi tiếng vì các đặc tính chữa bệnh của nó.)
- Achetez un morceau de gingembre frais au marché. (Hãy mua một miếng gừng tươi ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gingembre confit": gừng tẩm đường, mứt gừng.
- Il grignote des morceaux de gingembre confit. (Anh ấy nhấm nháp những miếng mứt gừng.)
"thé au gingembre": trà gừng.
- Boire une tasse de thé au gingembre pour se réchauffer. (Uống một tách trà gừng để làm ấm người.)
Biến thể và từ gần giống
Gingembré, e (adj): có vị gừng, được tẩm ướp với gừng.
- Un biscuit gingembré. (Một chiếc bánh quy có vị gừng.)
Gingérol (n): gingerol, hợp chất hoạt tính chính tạo nên vị cay của gừng.
Từ đồng nghĩa
- Racine de gingembre: củ gừng (cách gọi nhấn mạnh vào phần củ).
- Épice: gia vị (nghĩa rộng, chỉ chung các loại gia vị, trong đó có gừng).
danh từ giống đực
- gừng (cây, củ)