ginger-scented

Học thuật
Thân thiện
ginger-scented

The baker adds ginger-scented cookies to the display case.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi của gừng: Mô tả một vật, không khí hoặc chất nào đó mùi hương đặc trưng của củ gừng. Mùi này thường được miêu tả ấm, cay nồng hơi ngọt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ginger-scented candle filled the room with a warm, spicy aroma. (Ngọn nến mùi gừng đã lấp đầy căn phòng với một hương thơm ấm áp, cay nồng.)
    • She prefers to use ginger-scented shampoo for its refreshing feel. ( ấy thích dùng dầu gội mùi gừng cảm giác sảng khoái của .)
    • The kitchen was ginger-scented after she baked the cookies. (Căn bếp mùi gừng sau khi ấy nướng bánh quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong văn học: Thường được dùng để tạo hình ảnh giác quan sống động, giúp người đọc cảm nhận được bầu không khí.
    • The ginger-scented breeze from the spice market was intoxicating. (Làn gió mùi gừng từ chợ gia vị thật hoặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginger-flavored (adj): vị gừng (nhấn mạnh đến vị giác hơn khứu giác).
  • Spicy-scented (adj): mùi cay, thơm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại gia vị khác ngoài gừng).
  • Aromatic (adj): Thơm, mùi hương (từ chung, không cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Ginger-fragranced: hương thơm gừng.
  • Ginger-perfumed: Được tẩm hương/ướp mùi gừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ ghép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

ginger-scented

The baker adds ginger-scented cookies to the display case.

Adjective
  1. mùi của gừng

Từ tương tự