gingerade
/'dʤindʤə'biə/ Cách viết khác : (gingerade) /,dʤindʤə'reid/ (ginger_ale) /'dʤindʤə'e
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước gừng, đồ uống có ga được ướp hương gừng: "Gingerade" là một loại đồ uống không cồn, có ga, có vị gừng. Nó tương tự như ginger ale nhưng thường có thể chỉ một loại nước ngọt có hương gừng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ordered a glass of gingerade to soothe my stomach. (Tôi gọi một ly nước gừng để làm dịu dạ dày.)
- This brand of gingerade has a very strong ginger flavor. (Nhãn hiệu nước gừng này có hương vị gừng rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homemade gingerade": nước gừng tự làm.
- She prefers homemade gingerade because it's less sweet. (Cô ấy thích nước gừng tự làm hơn vì nó ít ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ginger ale (n): một loại nước ngọt có ga có vị gừng nhẹ, thường phổ biến hơn "gingerade".
- Ginger ale is often used as a mixer in cocktails. (Ginger ale thường được dùng để pha chế trong các loại cocktail.)
Từ đồng nghĩa
- Ginger beer: bia gừng (một loại đồ uống có ga có vị gừng, có thể có cồn hoặc không cồn).
danh từ
- nước gừng (đồ uống ướp gừng)