gingerbread

/'dʤindʤəbred/
Học thuật
Thân thiện
gingerbread

A child decorates a gingerbread house with colorful icing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh gừng: Một loại bánh ngọt hương vị đặc trưng từ gừng, thường được làm với mật ong hoặc mật mía, kết cấu đặc, mềm hoặc giòn. Bánh thường được tạo hình trang trí, đặc biệt phổ biến trong mùa Giáng sinh.
    • Kiểu trang trí loè loẹt, hào nhoáng (trong kiến trúc): Một phong cách trang trí công phu, cầu kỳ thường quá mức, phổ biến trong kiến trúc thời Victoria.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bánh ngọt):

    • We decorated gingerbread men with icing and candy. (Chúng tôi trang trí những chiếc bánh gừng hình người bằng kem đường kẹo.)
    • The smell of fresh gingerbread filled the kitchen. (Mùi bánh gừng mới ra thơm phức khắp nhà bếp.)
  • Danh từ (nghĩa kiến trúc):

    • The old house was a fine example of gingerbread architecture. (Ngôi nhà một dụ điển hình cho kiến trúc hào nhoáng.)
    • The porch was covered in intricate gingerbread. (Hàng hiên được phủ đầy những họa tiết trang trí cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gingerbread house": Ngôi nhà làm bằng bánh gừng, một biểu tượng trang trí phổ biến trong lễ Giáng sinh, lấy cảm hứng từ câu chuyện cổ tích "Hansel Gretel".
    • The children spent the afternoon building a gingerbread house. (Bọn trẻ dành cả buổi chiều để xây một ngôi nhà bánh gừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gingerbreaded (tính từ): Được trang trí cầu kỳ, loè loẹt.
    • The gingerbreaded trim made the cottage look whimsical. (Phần viền được trang trí cầu kỳ khiến ngôi nhà nhỏ trông thật kỳ ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lebkuchen (danh từ): Tên tiếng Đức chỉ một loại bánh gừng truyền thống.
  • Gaudy ornamentation (cụm danh từ): Đồ trang trí loè loẹt (nghĩa kiến trúc).
  • Ginger snap (danh từ): Một loại bánh quy giòn vị gừng, nhưng thường cứng giòn hơn bánh gingerbread truyền thống.
Thành ngữ liên quan
  • "Take the gilt off the gingerbread": Làm mất đi vẻ hào nhoáng bề ngoài, để lộ ra sự thật kém hấp dẫn bên trong; làm hỏng niềm vui.
    • Finding out the job had no benefits really took the gilt off the gingerbread. (Việc phát hiện ra công việc không phúc lợi đã thực sự làm mất đi vẻ hấp dẫn ban đầu.)
gingerbread

A child decorates a gingerbread house with colorful icing.

danh từ
  1. bánh gừng
tính từ
  1. loè loẹt, hào nhoáng
    • gingerbread architecture
      kiến trúc hào nhoáng