gingham

/'giɳəm/
Học thuật
Thân thiện
gingham

A woman wears a gingham dress to a summer picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải bông kẻ ô: Một loại vải dệt từ bông, thường hoa văn kẻ ô vuông hoặc sọc, được tạo thành từ các sợi trắng sợi màu đan xen.
    • (Thông tục) Cái ô: Trong cách dùng thông tục, từ này đôi khi được dùng để chỉ một chiếc ô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a lovely dress made of red and white gingham. ( ấy mặc một chiếc váy đẹp làm từ vải kẻ ô đỏ trắng.)
    • The picnic table was covered with a classic blue gingham tablecloth. (Bàn ngoại được phủ bằng một tấm khăn trải bàn vải kẻ ô xanh truyền thống.)
    • He forgot his gingham at home when it started to rain. (Anh ấy quên cái ô ở nhà khi trời bắt đầu mưa.) [Cách dùng thông tục]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gingham check": Kiểu hoa văn kẻ ô vuông đặc trưng của vải gingham.
    • The pattern on her apron is a classic gingham check. (Hoa văn trên tạp dề của ấy kiểu kẻ ô vuông gingham cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Gingham (adj): Thuộc về hoặc hoa văn giống vải gingham.
    • The kitchen has a gingham theme with checkered curtains. (Căn bếp chủ đề gingham với những tấm rèm kẻ ô.)
Từ đồng nghĩa
  • Checked fabric: Vải kẻ ô.
  • Plaid weave fabric: Vải dệt kiểu kẻ ô (chỉ kết cấu dệt, không hoàn toàn đồng nghĩa 'plaid' thường chỉ hoa văn của người Scotland).
Thành ngữ liên quan
gingham

A woman wears a gingham dress to a summer picnic.

danh từ
  1. vải bông kẻ
  2. (thông tục) cái ô