gingival

/dʤin'dʤaivəl/
Học thuật
Thân thiện
gingival

Le dentiste examine le tissu gingival du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) lợi: Mô tả những liên quan đến phần mềm bao quanh nâng đỡ chân răng, còn được gọi là nướu răng.
Ví dụ sử dụng
  • (Vệ sinh lợiđiều cần thiết để ngăn ngừa các bệnh.)
  • (Chảy máu có thểdấu hiệu của viêm lợi.)
  • (Nha sĩ đã kiểm tra sức khỏe lợi của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Récession gingivale": Tụt lợi, một tình trạng bệnhtrong đó lợi bị co lại, làm lộ chân răng.
    • La récession gingivale peut entraîner une sensibilité dentaire. (Tụt lợi có thể dẫn đến ê buốt răng.)
  • "Sillon gingival": Rãnh lợi, khe hở tự nhiên giữa răng lợi bao quanh.
    • Le sondage du sillon gingival permet d'évaluer la santé parodontale. (Thăm dò rãnh lợi cho phép đánh giá sức khỏe nha chu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gingivite (danh từ giống cái): Viêm lợi, tình trạng viêm nhiễm của lợi.
    • La gingivite est souvent causée par l'accumulation de plaque dentaire. (Viêm lợi thường do sự tích tụ của cao răng gây ra.)
  • Gingivoplastie (danh từ giống cái): Phẫu thuật tạo hình lợi, một thủ thuật nha khoa để định hình lại lợi.
  • Parodontal (tính từ): (Thuộc) nha chu, liên quan đến toàn bộ tổ chức quanh răng, bao gồm cả lợi, dây chằng xương ổ răng.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux gencives: Liên quan đến lợi/nướu. (Đâymột cụm từ giải thích nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa chính xác, "gingival" là thuật ngữ chuyên môn.)
Lưu ý
  • Gingivalmột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nha khoa, y học giải phẫu học.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng từ "gencive" (lợi/nướu) hơn là tính từ "gingival".
gingival

Le dentiste examine le tissu gingival du patient.

tính từ
  1. (giải phẫu) học (thuộc) lợi