ginglet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (le ginglet):
- Một loại rượu mạnh hoặc rượu vang: "Ginglet" là một loại rượu mạnh hoặc rượu vang, thường được làm từ gừng hoặc có hương vị gừng. Đây là một từ ít phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a goûté un ginglet artisanal. (Anh ấy đã nếm thử một loại rượu gừng thủ công.)
- Le ginglet est une boisson typique de cette région. (Rượu gừng là một thức uống đặc trưng của vùng này.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "ginglet" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sẽ sử dụng các từ thông dụng hơn như "liqueur au gingembre" (rượu mùi gừng) hoặc "vin au gingembre" (rượu vang gừng) để chỉ loại đồ uống này.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc trong ngữ cảnh địa phương, truyền thống.
Biến thể và từ liên quan
- Ginglard (le) (danh từ giống đực): Đây là một biến thể khác của "ginglet", cũng có cùng nghĩa là một loại rượu mạnh, đặc biệt là rượu gừng. Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau hoặc được tra cứu chéo.
- Le dictionnaire renvoie de "ginglet" à "ginglard". (Từ điển dẫn từ mục "ginglet" sang mục "ginglard".)
Từ đồng nghĩa
- Liqueur de gingembre: rượu mùi gừng.
- Vin épicé au gingembre: rượu vang có gia vị gừng.
- Eau-de-vie aromatisée: rượu mạnh có hương liệu.
- xem ginglard