ginglet

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (le ginglet):
    • Một loại rượu mạnh hoặc rượu vang: "Ginglet" là một loại rượu mạnh hoặc rượu vang, thường được làm từ gừng hoặc hương vị gừng. Đâymột từ ít phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a goûté un ginglet artisanal. (Anh ấy đã nếm thử một loại rượu gừng thủ công.)
    • Le ginglet est une boisson typique de cette région. (Rượu gừngmột thức uống đặc trưng của vùng này.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "ginglet" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sẽ sử dụng các từ thông dụng hơn như "liqueur au gingembre" (rượu mùi gừng) hoặc "vin au gingembre" (rượu vang gừng) để chỉ loại đồ uống này.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hoặc trong ngữ cảnh địa phương, truyền thống.
Biến thể từ liên quan
  • Ginglard (le) (danh từ giống đực): Đâymột biến thể khác của "ginglet", cũng cùng nghĩamột loại rượu mạnh, đặc biệtrượu gừng. Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau hoặc được tra cứu chéo.
    • Le dictionnaire renvoie de "ginglet" à "ginglard". (Từ điển dẫn từ mục "ginglet" sang mục "ginglard".)
Từ đồng nghĩa
  • Liqueur de gingembre: rượu mùi gừng.
  • Vin épicé au gingembre: rượu vang gia vị gừng.
  • Eau-de-vie aromatisée: rượu mạnh hương liệu.
  1. xem ginglard