ginseng
/'dʤinseɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nhân sâm: Một loại cây thân thảo lâu năm thuộc chi Panax, có lá kép chân vịt và hoa nhỏ màu xanh lục.
- Củ nhân sâm: Phần rễ của cây nhân sâm, thường được sấy khô, có hình dạng đặc trưng giống hình người, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ginseng is highly valued in traditional medicine. (Nhân sâm được đánh giá cao trong y học cổ truyền.)
- The farmer harvested the ginseng roots after several years of cultivation. (Người nông dân thu hoạch củ nhân sâm sau nhiều năm trồng trọt.)
- This tea contains extracts of ginseng. (Loại trà này có chứa chiết xuất từ nhân sâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wild ginseng": nhân sâm mọc tự nhiên, thường quý hiếm và có giá trị cao hơn nhân sâm trồng.
- Wild ginseng is much harder to find than cultivated varieties. (Nhân sâm mọc tự nhiên khó tìm hơn nhiều so với các giống được trồng.)
"ginseng root": củ/rễ nhân sâm, nhấn mạnh đến bộ phận được sử dụng làm dược liệu.
- The ginseng root is carefully cleaned and dried. (Củ nhân sâm được làm sạch và sấy khô cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Panax ginseng (n): Tên khoa học của nhân sâm châu Á (Hàn Quốc, Trung Quốc).
- American ginseng (n): Nhân sâm Mỹ (), một loài có đặc tính khác.
- Ginsenoside (n): Ginsenosid, hoạt chất chính được tìm thấy trong nhân sâm.
Từ đồng nghĩa
- Panax: Tên chi thực vật, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các loài nhân sâm thật sự.
- Medicinal root: rễ cây làm thuốc (cách gọi chung, không đặc hiệu bằng "ginseng").
Thành ngữ liên quan
(Từ "ginseng" ít khi xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh. Các cách diễn đạt thường liên quan đến công dụng của nó.) - To be as precious as ginseng: Quý như nhân sâm (thành ngữ so sánh, phổ biến hơn trong văn hóa các nước sử dụng nhân sâm). - In some cultures, time is considered as precious as ginseng. (Ở một số nền văn hóa, thời gian được coi quý giá như nhân sâm.)
danh từ, (thực vật học)
- cây nhân sâm
- củ nhân sâm