ginseng

/'dʤinseɳ/
Học thuật
Thân thiện
ginseng

Le ginseng est une racine utilisée dans la médecine traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân sâm: Tên gọi chung của một loại cây thân thảo lâu năm thuộc chi Panax, rễ được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền làm thực phẩm chức năng nhờ những đặc tính bồi bổ sức khỏe được cho là có lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ginseng est une plante médicinale très réputée. (Nhân sâmmột loại cây thuốc rất nổi tiếng.)
    • Il prend une infusion au ginseng pour retrouver de l'énergie. (Anh ấy uống trà nhân sâm để lấy lại năng lượng.)
    • La racine de ginseng est souvent utilisée en phytothérapie. (Rễ nhân sâm thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ginseng de Corée" / "ginseng coréen": nhân sâm Hàn Quốc (), thường được coi là một trong những loại giá trị cao nhất.
    • Le ginseng de Corée est très recherché sur le marché international. (Nhân sâm Hàn Quốc rất được săn đón trên thị trường quốc tế.)
  • "ginseng sauvage": nhân sâm mọc hoang (khác với nhân sâm được trồng).
    • Le ginseng sauvage est plus rare et plus cher. (Nhân sâm mọc hoang hiếm hơn đắt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Panax (danh từ giống đực): Tên chi thực vật khoa học của cây nhân sâm.
  • Racine de ginseng (cụm danh từ): rễ nhân sâm, là bộ phận chính được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Racine de vie (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn): rễ của sự sống (ám chỉ công dụng bồi bổ).
  • Plante tonique (cụm danh từ): cây thuốc bổ.
ginseng

Le ginseng est une racine utilisée dans la médecine traditionnelle.

danh từ giống đực
  1. nhân sâm

Từ có nhắc đến "ginseng"