giobertite

Học thuật
Thân thiện
giobertite

Un minéralogiste examine un échantillon de giobertite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giobectit: Tên một loại khoáng vật, là một biến thể của khoáng vật brucite (Mg(OH)₂), thường được tìm thấy trong các môi trường biến chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La giobertite est un minéral rare. (Giobectit là một khoáng vật hiếm.)
    • On a découvert un gisement de giobertite. (Người ta đã phát hiện một mỏ giobectit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất/khoáng vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành, báo cáo khoa học hoặc mô tả bộ sưu tập khoáng vật.
    • La structure cristalline de la giobertite a été analysée. (Cấu trúc tinh thể của giobectit đã được phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Brucite (n.f): Bruxit, tên khoáng vật chính giobertitemột biến thể.
  • Hydroxyde de magnésium (n.m): Hydroxit magie, công thức hóa học của khoáng vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoáng vật học chuyên biệt này. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng cụm mô tả une variété de brucite (một biến thể của bruxit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ chỉ vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng từ này.
giobertite

Un minéralogiste examine un échantillon de giobertite.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) giobectit