gip

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe gíp: "gip" cách viết tắt hoặc biến âm của từ "jeep" trong tiếng Anh, chỉ một loại xe ô tô nhỏ, khả năng vận hành trên mọi địa hình, thường dùng trong quân sự hoặc đi lạivùng nông thôn, đồi núi.
    • Phương tiện cơ giới: "gip" cũng có thể được dùng để chỉ chung các loại xe địa hình nhỏ gọn, thiết kế mui trần hoặc bán mui.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc gip kỹ vẫn chạy tốt trên đường đất. (Chiếc xe gíp vẫn vận hành tốt trên đường đất.)
    • Bộ đội dùng gip để di chuyển trong rừng. (Quân đội sử dụng xe gíp để di chuyển trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gip quân sự": loại xe gíp được thiết kế riêng cho mục đích quân sự, thường khả năng chịu đựng va đập vận hành trên địa hình khó.

    • Chiếc gip quân sự này có thể lội qua suối cạn. (Loại xe gíp quân sự này có thể đi qua suối cạn.)
  • "gip ngoại": xe gíp dùng cho các hoạt động du lịch, thám hiểm ngoài trời.

    • Họ thuê một chiếc gip ngoại để khám phá vùng núi. (Họ thuê một xe gíp du lịch để khám phá vùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeep (danh từ, từ mượn gốc Anh): tên gọi chính thức của loại xe này, thường dùng trong văn viết trang trọng.

    • Anh ấy lái một chiếc Jeep màu xanh. (Anh ấy lái một chiếc xe Jeep màu xanh.)
  • Xe gíp (danh từ ghép): cách nói đầy đủ, phổ biến trong tiếng Việt.

    • Xe gíp thường bánh lớn động cơ mạnh. (Xe gíp thường bánh lớn động cơ mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe địa hình: phương tiện chuyên dụng để di chuyển trên đường xấu, đồi núi.
  • Xe quân sự: loại xe dùng trong quân đội, thường gip hoặc xe tải nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Như gip chạy đường đèo": thành ngữ mô tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt hoặc khả năng vượt khó khăn.
    • Cậu ấy làm việc nhanh như gip chạy đường đèo. (Cậu ấy làm việc rất nhanh hiệu quả, vượt qua mọi trở ngại.)