gipsy-table
/'dʤipsi,teibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn tròn ba chân: Một loại bàn nhỏ, thường có mặt bàn hình tròn và được chống đỡ bởi ba chân. Tên gọi này gợi liên tưởng đến phong cách di động hoặc đơn giản, có thể liên quan đến hình ảnh của những người du mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She placed the tea set on the gipsy-table in the garden. (Cô ấy đặt bộ ấm trà lên chiếc bàn tròn ba chân trong vườn.)
- The antique gipsy-table was made of oak. (Chiếc bàn tròn ba chân cổ được làm từ gỗ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả đồ nội thất, đặc biệt là đồ cổ hoặc đồ có phong cách cổ điển. Nó nhấn mạnh vào thiết kế ba chân, giúp bàn vững vàng trên các bề mặt không bằng phẳng.
Biến thể và từ gần giống
- Tripod table: Bàn ba chân (cách gọi kỹ thuật/mô tả phổ biến hơn).
- Round table: Bàn tròn (chỉ mô tả hình dạng mặt bàn, không nói rõ số chân).
Từ đồng nghĩa
- Three-legged table: Bàn ba chân (cách diễn đạt mô tả trực tiếp).
- Occasional table: Bàn phụ (chỉ công năng, không mô tả hình dáng).
Lưu ý
- Từ "gipsy" (cách viết cũ của "gypsy") trong tên gọi có thể mang ý nghĩa lịch sử, liên tưởng đến lối sống du mục. Trong ngữ cảnh hiện đại, để tránh bất kỳ hàm ý tiêu cực nào, thuật ngữ "tripod table" thường được ưa dùng hơn khi mô tả loại bàn này.