giraumont

Học thuật
Thân thiện
giraumont

Le giraumont est posé sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bí ngô Mỹ: Một loại hình dạng tròn, vỏ cứng, thường màu cam, vàng hoặc xanh, thịt màu cam, được sử dụng phổ biến trong ẩm thực, đặc biệtđể làm súp hoặc bánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour la soupe d'automne, j'ai acheté un gros giraumont au marché. (Để làm súp mùa thu, tôi đã mua một quả bí ngô Mỹ tochợ.)
    • La tarte au giraumont est un dessert traditionnel. (Bánh bí ngô Mỹ là một món tráng miệng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chair de giraumont": thịt/quả bí ngô Mỹ.

    • La chair de ce giraumont est très sucrée. (Thịt của quả bí ngô Mỹ này rất ngọt.)
  • "soupe au giraumont": súp bí ngô Mỹ.

    • En automne, nous préparons souvent de la soupe au giraumont. (Vào mùa thu, chúng tôi thường nấu súp bí ngô Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Citrouille (n.f): bí đỏ, bí ngô (thường dùng để chỉ loại tròn lớn, phổ biến hơn trong tiếng Pháp so với "giraumont").
  • Potiron (n.m): bí đỏ, bí ngô (một từ đồng nghĩa phổ biến khác của "citrouille" "giraumont").
Từ đồng nghĩa
  • Potiron: bí đỏ, bí ngô.
  • Citrouille: bí đỏ, bí ngô.
giraumont

Le giraumont est posé sur la table de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. bí ngô Mỹ