girondism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa Girondist: "Girondism" chỉ học thuyết hoặc hệ tư tưởng chính trị của phái Girondist, một nhóm chính trị ôn hòa trong Cách mạng Pháp (cuối thế kỷ 18). Phái này ủng hộ chế độ cộng hòa nhưng phản đối các biện pháp cấp tiến bạo lực của phái Jacobin, nhấn mạnh vào tự do cá nhân, quyền sở hữu tài sản, một chính phủ phi tập trung.
dụ sử dụng
  • (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Girondist trong Cách mạng Pháp đại diện cho một lập trường cộng hòa ôn hòa.)
  • (Các nhà sử học thường đối chiếu chủ nghĩa Girondist với chủ nghĩa cấp tiến của phái Jacobin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embody girondism": thể hiện chủ nghĩa Girondist.

    • The politician's advocacy for federalism and property rights embodies girondism. (Sự ủng hộ của chính trị gia đối với chủ nghĩa liên bang quyền sở hữu tài sản thể hiện chủ nghĩa Girondist.)
  • "the decline of girondism": sự suy tàn của chủ nghĩa Girondist.

    • The decline of girondism came after the Girondists were purged from the National Convention in 1793. (Sự suy tàn của chủ nghĩa Girondist đến sau khi các thành viên phái Girondist bị thanh trừng khỏi Hội nghị Quốc gia năm 1793.)
Biến thể từ gần giống
  • Girondist (danh từ): thành viên hoặc người ủng hộ phái Girondist.

    • He was a prominent Girondist who argued for a decentralized government. (Ông ta một Girondist nổi bật, người tranh luận cho một chính phủ phi tập trung.)
  • Girondin (danh từ): tên gọi khác của phái Girondist, thường dùng trong tiếng Pháp.

    • The Girondins were known for their eloquent speeches in the Assembly. (Phái Girondin nổi tiếng với những bài phát biểu hùng hồn trong Hội đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Moderate republicanism: chủ nghĩa cộng hòa ôn hòa.
  • Federalism: chủ nghĩa liên bang ( Girondist ủng hộ quyền lực địa phương).
  • Bourgeois liberalism: chủ nghĩa tự do tư sản ( họ bảo vệ quyền sở hữu nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "girondism", đây danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Girondist spirit": tinh thần Girondist, chỉ thái độ ôn hòa, ưa thương lượng phản đối cực đoan.
    • In modern politics, the girondist spirit can be seen in those who advocate for gradual reform. (Trong chính trị hiện đại, tinh thần Girondist có thể thấynhững người ủng hộ cải cách dần dần.)

Từ gần giống