grundyism

Định nghĩa

Danh từ: Chủ nghĩa Grundysự khiêm tốn quá mức hoặc giả tạo, thường thể hiện qua thái độ khắt khe, bảo thủ trong các vấn đề đạo đức, đặc biệt liên quan đến hành vi xã hội hoặc nghệ thuật. Từ này xuất phát từ nhân vật Grundy trong vở kịch Speed the Plough (1798) của Thomas Morton, người luôn lo lắng về dư luận áp đặt các chuẩn mực đạo đức cứng nhắc.

dụ sử dụng
  • (Bài phê bình của nhà phê bình đầy chủ nghĩa Grundy, lên án cuốn tiểu thuyết miêu tả thẳng thắn về tình yêu.)
  • (Chủ nghĩa Grundy của ấy đã ngăn cản ấy thưởng thức các triển lãm nghệ thuật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of grundyism": bị buộc tội thái độ đạo đức giả hoặc bảo thủ quá mức.

    • The playwright was accused of grundyism for censoring his own work. (Nhà viết kịch bị buộc tội chủ nghĩa Grundy đã kiểm duyệt tác phẩm của chính mình.)
  • "grundyism in society": chủ nghĩa Grundy trong xã hội, chỉ sự áp đặt các chuẩn mực đạo đức hẹp hòi.

    • Grundyism in society often stifles creative expression. (Chủ nghĩa Grundy trong xã hội thường kìm hãm sự thể hiện sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Grundyish (tính từ): mang tính chất của chủ nghĩa Grundy, bảo thủ, khắt khe.

    • His grundyish attitude towards fashion made him unpopular. (Thái độ mang tính Grundy của anh ấy đối với thời trang khiến anh ấy không được ưa chuộng.)
  • Mrs. Grundy (danh từ riêng): nhân vật tượng trưng cho dư luận bảo thủ.

    • She always asks, "What will Mrs. Grundy say?" ( ấy luôn hỏi, "Dư luận sẽ nói đây?")
Từ đồng nghĩa
  • Prudishness: sự khắt khe quá mức về đạo đức, đặc biệt trong các vấn đề tình dục.
  • Puritanism: chủ nghĩa thanh giáo, nhấn mạnh sự nghiêm khắc trong đạo đức tôn giáo.
  • Censoriousness: thái độ chỉ trích, hay phán xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "grundyism", nhưng có thể dùng: - To look down on: coi thường (liên quan đến thái độ bảo thủ). - Those with grundyism often look down on modern lifestyles. (Những người theo chủ nghĩa Grundy thường coi thường lối sống hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • What would Mrs. Grundy say?: câu hỏi ám chỉ sự lo lắng về dư luận hoặc chuẩn mực xã hội.

    • Before making any decision, he always wonders, "What would Mrs. Grundy say?" (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, anh ấy luôn tự hỏi, "Dư luận sẽ nói đây?")
  • To play the Grundy: đóng vai người bảo thủ, hay phán xét.

    • Stop playing the Grundy and let people enjoy themselves. (Đừng đóng vai người bảo thủ nữa, hãy để mọi người tận hưởng.)

Từ gần giống