girouetter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Xoay, thay đổi (ý kiến, lập trường) một cách dễ dàng và nhanh chóng, giống như chiếc chong chóng xoay theo chiều gió: "girouetter" dùng để chỉ hành động thay đổi quan điểm, chính kiến một cách cơ hội, tùy theo hoàn cảnh hoặc áp lực bên ngoài, không có lập trường vững vàng. Từ này mang nghĩa chê bai, miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- En politique, il est connu pour girouetter selon les sondages. (Trong chính trị, anh ta nổi tiếng vì xoay như chong chóng theo các cuộc thăm dò ý kiến.)
- Ne lui fais pas confiance, il girouette trop souvent. (Đừng tin anh ta, anh ta thay đổi ý kiến quá thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "girouetter" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc khi đánh giá tính cách một người thiếu kiên định. Hành động "girouetter" thường bị coi là thiếu nguyên tắc và chỉ vì lợi ích cá nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Girouette (danh từ từ giống cái): cột chỉ gió, chong chóng gió. Đây là danh từ gốc, mang nghĩa đen chỉ một dụng cụ xoay theo hướng gió. Nghĩa bóng của động từ "girouetter" bắt nguồn từ hình ảnh này.
- Girouettisme (danh từ từ giống đực): thói xoay như chong chóng, chủ nghĩa cơ hội (trong chính trị).
- Son girouettisme lui a valu beaucoup de critiques. (Thói xoay như chong chóng của ông ta đã khiến ông ta nhận nhiều chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Retourner sa veste (thành ngữ): trở mặt, thay đổi phe phái một cách đột ngột.
- Être opportuniste: là kẻ cơ hội.
- Changer d'avis comme de chemise (thành ngữ): thay đổi ý kiến như thay áo.
Từ trái nghĩa
- Être constant: kiên định.
- Être fidèle à ses principes: trung thành với các nguyên tắc của mình.
- Être ferme: cứng rắn, vững vàng.
Thành ngữ liên quan
- Tourner à tous les vents (nghĩa bóng): xoay theo mọi chiều gió (có nghĩa tương tự "girouetter").
- C'est un politicien qui tourne à tous les vents. (Đó là một chính trị gia xoay theo mọi chiều gió.)
nội động từ
- xoay như chong chóng
- Opinions qui girouettentý kiến xoay như chong chóng