girth-rail

/'gə:θreil/
Học thuật
Thân thiện
girth-rail

A worker secures the girth-rail to the scaffolding frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Thanh giằng: Một thanh hoặc cấu kiện được sử dụng trong kết cấu xây dựng hoặc kỹ thuật để tăng cường độ cứng, chống lại lực uốn hoặc xoắn, đảm bảo sự ổn định cho toàn bộ hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer specified that additional girth-rails were needed to reinforce the tower's structure. (Kỹ sư yêu cầu cần thêm các thanh giằng để gia cố kết cấu của tòa tháp.)
    • The stability of the scaffolding depends heavily on its girth-rail system. (Độ ổn định của giàn giáo phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống thanh giằng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To install a girth-rail": Lắp đặt một thanh giằng.
    • The next step in the assembly is to install the girth-rail. (Bước tiếp theo trong quá trình lắp ráp lắp đặt thanh giằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Girth (n): Chu vi, vòng đo (thường của một vật hình trụ). Đây từ gốc tạo nên thuật ngữ kỹ thuật "girth-rail".
  • Brace (n): Thanh chống, thanh giằng (từ đồng nghĩa chung trong kỹ thuật).
  • Strut (n): Thanh chống đỡ, thanh chống.
Từ đồng nghĩa
  • Brace: Thanh giằng, thanh chống.
  • Reinforcing bar: Thanh gia cố (thường dùng trong tông).
  • Cross-brace: Thanh giằng chéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kỹ thuật "girth-rail")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "girth-rail")

girth-rail

A worker secures the girth-rail to the scaffolding frame.

danh từ
  1. (kỹ thuật) thanh giằng