giselle

Học thuật
Thân thiện
giselle

Giselle porte une robe en giselle pour la soirée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải ren: Một loại vải mỏng, trang trí công phu, thường được làm từ sợi bông, lụa hoặc sợi tổng hợp, tạo thành các hoa văn lỗ hổng. Từ này thường chỉ loại ren tinh xảo, đẹp.
    • Tên riêng (Giselle): Tên của một vở ballet cổ điển nổi tiếng của Pháp, hoặc tên người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (vải ren):
    • La robe de mariée était en giselle blanche. (Chiếc váy cưới được làm bằng vải ren trắng.)
    • Elle a acheté un rideau en giselle pour la fenêtre. ( ấy đã mua một tấm rèm bằng vải ren cho cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giselle de Chantilly": ren Chantilly, một loại ren đen tinh xảo nổi tiếng của Pháp.
    • Le châle en giselle de Chantilly est un héritage familial. (Chiếc khăn choàng bằng ren Chantilly là một di sản của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentelle (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "ren".
  • Tulle (n.m): Voan, một loại vải mỏng lỗ hổng, thường dùng cho váy múa ba hoặc váy cưới.
  • Broderie (n.f): Thêu, một kỹ thuật trang trí vải khác.
Từ đồng nghĩa
  • Dentelle: ren (từ thông dụng nhất).
  • Passementerie: ren, dây trang trí (thường dùng cho đồ nội thất hoặc trang phục).
Thành ngữ liên quan
  • Être habillé de giselle (de la tête aux pieds): Ăn mặc toàn đồ ren (từ đầu đến chân) – diễn tả một trang phục rất nữ tính cầu kỳ.
    • Pour le bal, elle était habillée de giselle de la tête aux pieds. (Để dự vũ hội, ấy ăn mặc toàn đồ ren từ đầu đến chân.)
giselle

Giselle porte une robe en giselle pour la soirée.

danh từ giống cái
  1. vải ren

Từ gần giống